powdered mustard
Định nghĩa
Mù tạt bột (danh từ): Là một loại bột mịn được làm từ hạt mù tạt xay nhuyễn, thường được sử dụng như một gia vị trong nấu ăn hoặc pha với nước để tạo thành hỗn hợp sền sệt. Ngoài ra, theo một số nguồn, khi hòa tan 1-3 thìa canh bột mù tạt trong một cốc nước ấm, nó có thể được dùng như một chất gây nôn tự chế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thêm một thìa cà phê mù tạt bột vào nước sốt trộn salad.)
- (Trong trường hợp ngộ độc tình cờ, mù tạt bột hòa tan trong nước ấm từng được dùng như một chất gây nôn khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be powdered mustard": Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ có tác dụng mạnh, gây phản ứng nhanh, tương tự như tính chất gây nôn của mù tạt bột.
- His sudden confession was like powdered mustard for the family's secrets. (Lời thú nhận bất ngờ của anh ấy giống như mù tạt bột đối với những bí mật của gia đình, gây ra phản ứng dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Mù tạt (mustard) (danh từ): Tên gọi chung cho cây mù tạt và các sản phẩm từ hạt của nó.
- Mù tạt vàng (yellow mustard) (danh từ): Loại mù tạt phổ biến, thường ở dạng sốt hoặc bột.
- Mù tạt Dijon (Dijon mustard) (danh từ): Loại mù tạt đặc sản từ Pháp, có vị cay nồng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bột mù tạt (mustard powder): Cùng nghĩa, thường dùng thay thế.
- Gia vị mù tạt (mustard spice): Một cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò làm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pha mù tạt bột (to mix powdered mustard): Hành động hòa tan bột mù tạt với nước hoặc chất lỏng khác.
- You need to mix the powdered mustard with cold water first. (Bạn cần pha mù tạt bột với nước lạnh trước.)
Thành ngữ liên quan
- "Mù tạt bột chữa độc" (powdered mustard as an antidote): Thành ngữ ẩn dụ chỉ một phương pháp chữa trị mạnh hoặc khẩn cấp, dù có thể không hoàn hảo.
- Trong tình huống khẩn cấp, mù tạt bột là liều thuốc cuối cùng. (In an emergency, powdered mustard is the last resort.)